x

7 quy tắc viết chữ Hán và 8 nét cơ bản trong Tiếng Trung – Hướng dẫn chi tiết cho người mới bắt đầu

Admin

14/11/2024

Hiểu và luyện tập 8 nét chữ cơ bản cùng 7 quy tắc viết chữ Hán trong Tiếng Trung là bước đầu tiên quan trọng, giúp bạn viết chữ Hán chuẩn xác và dễ dàng ghi nhớ từ vựng. Bài viết này sẽ hướng dẫn chi tiết từng nét và quy tắc, giúp bạn xây dựng nền tảng vững chắc để chinh phục ngôn ngữ này.

 

1. Lý do nên học các nét cơ bản trong Tiếng Trung

Chữ Hán được cấu thành từ những nét cơ bản. Hiểu rõ và nắm vững các nét này giúp bạn:

  • Viết chữ đúng và đẹp: Tuân thủ các quy tắc viết giúp chữ Hán cân đối, rõ ràng và dễ nhìn. Các nét cơ bản là nền tảng để bạn viết chuẩn xác ngay từ đầu.
  • Hiểu cấu trúc chữ Hán: Khi biết cách các nét kết hợp với nhau, bạn sẽ dễ dàng nhận diện cấu trúc của từng chữ. Điều này giúp việc ghi nhớ chữ mới nhanh và hiệu quả hơn.
  • Tra cứu từ điển nhanh chóng: Biết số nét và thứ tự viết của từng ký tự giúp bạn tra cứu từ điển chính xác, tiết kiệm thời gian khi học từ mới.

 

2. Các nét chữ cơ bản trong Tiếng Trung

Trong Tiếng Trung, có 8 nét cơ bản tạo nên toàn bộ các ký tự chữ Hán. Hiểu và luyện tập từng nét giúp bạn nắm chắc nền tảng của hệ thống chữ viết này. Việc hiểu và luyện tập thành thục các nét Tiếng Trung cơ bản giúp bạn dễ dàng viết đúng và chuẩn xác.

Dưới đây là 8 nét cơ bản trong Tiếng Trung, cách viết và ví dụ minh họa để bạn dễ hình dung.

Bảng mô tả tóm tắt 8 nét cơ bản trong Tiếng Trung

NétHình ảnh minh họaCách viếtVí dụ
Nét NgangKéo bút từ trái sang phải, tạo thành một nét ngang thẳng, đều đặn.《一》的笔顺动画写字动画演示一 /yī/ “một”
Nét SổKéo thẳng bút từ trên xuống dưới, tạo thành một nét sổ dọc.《十》的笔顺动画写字动画演示十 /shí/ “mười”
Nét PhẩyKéo nét xiên từ trên xuống dưới, từ phải sang trái.《人》的笔顺动画写字动画演示人 /rén/ “người
Nét MácKéo nét xiên từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngược hướng với nét phẩy.《八》的笔顺动画写字动画演示八 /bā/ “tám”
Nét ChấmViết một dấu chấm ngắn, nhỏ, thường từ trên xuống dưới.《六》的笔顺动画写字动画演示六 /liù/ “sáu”
Nét GậpViết một nét thẳng rồi chuyển hướng, tạo góc 90 độ để gập nét.《口》的笔顺动画写字动画演示口 /kǒu/ “miệng”
Nét MócThêm một nét móc nhỏ ở cuối các nét ngang hoặc dọc, tạo sự kết nối tự nhiên.《小》的笔顺动画写字动画演示小 /xiǎo/ “nhỏ”
Nét HấtHất nhẹ từ dưới lên trên, tạo một nét ngắn và chếch sang phải.《打》的笔顺动画写字动画演示打 /dǎ/ “đánh”

 

1. Nét Ngang (横 – héng)

Nét ngang là một trong những nét cơ bản nhất trong chữ Hán. Nét ngang thường được viết từ trái sang phải, thể hiện sự ổn định và cân đối.

  • Cách viết: Đặt bút tại điểm bên trái, kéo một đường thẳng đều từ trái sang phải. Nét ngang phải thẳng, đều đặn và thường ngắn gọn.
  • Lưu ý: Giữ lực đều để nét ngang không bị nghiêng hoặc chênh lệch độ dày.
  • Ví dụ minh họa: Nét ngang xuất hiện trong chữ 一 /yī/, có nghĩa là “một,” và cũng là chữ đơn giản nhất trong tiếng Trung, chỉ bao gồm một nét ngang duy nhất.

 

2. Nét Sổ (竖 – shù)

Nét sổ là nét cơ bản thứ hai, thường là một đường thẳng từ trên xuống dưới và được sử dụng phổ biến trong nhiều chữ Hán.

  • Cách viết: Đặt bút ở phía trên và kéo thẳng xuống dưới theo một đường dọc. Đây là nét sổ thẳng, giúp cân bằng chữ.
  • Lưu ý: Duy trì hướng thẳng từ trên xuống dưới, không để nét bị xiên sang trái hoặc phải.
  • Ví dụ minh họa: Chữ 十 /shí/, nghĩa là “mười,” chứa một nét sổ đứng ở giữa, đóng vai trò chia đều hai bên chữ, tạo sự cân đối.

 

3. Nét Phẩy (撇 – piě)

Nét phẩy là nét kéo từ phải qua trái, có dạng xiên, thường thấy ở phần bên trái của các chữ Hán, giúp tạo cân bằng và tăng sự hài hòa cho chữ.

  • Cách viết: Đặt bút ở phần trên bên phải và kéo xiên xuống phía dưới bên trái theo đường chéo, tạo ra nét xiên nhẹ nhàng.
  • Lưu ý: Đảm bảo nét phẩy có độ xiên tự nhiên và không bị kéo quá dài để duy trì sự hài hòa trong chữ.
  • Ví dụ minh họa: Chữ 人 /rén/, nghĩa là “người,” có một nét phẩy xiên ở bên trái, thể hiện phần thân của chữ.

 

4. Nét Mác (捺 – nà)

Nét mác là nét xiên ngược với nét phẩy, kéo từ trái qua phải. Nét này giúp chữ có sự mở rộng và uyển chuyển ở bên phải.

  • Cách viết: Đặt bút ở phần trên bên trái và kéo xiên xuống bên phải theo đường chéo. Nét mác giống nét phẩy nhưng đi theo hướng ngược lại.
  • Lưu ý: Độ xiên của nét mác nên nhẹ nhàng, không quá dốc để tạo sự cân bằng với nét phẩy.
  • Ví dụ minh họa: Chữ 八 /bā/, nghĩa là “tám,” có cả nét phẩy và nét mác, tạo nên hình dáng cân đối với hai nét đối xứng.

 

5. Nét Chấm (点 – diǎn)

Nét chấm thường là một nét ngắn và nhỏ, được viết như một dấu chấm nhỏ từ trên xuống dưới, tạo điểm nhấn trong các chữ.

  • Cách viết: Đặt bút nhẹ nhàng trên điểm bắt đầu và hạ một nét ngắn theo chiều từ trên xuống dưới. Nét chấm ngắn và gọn, tạo thành một điểm nhỏ.
  • Lưu ý: Nét chấm cần nhẹ nhàng, không quá dài hoặc thô, chỉ tạo điểm nhấn nhỏ.
  • Ví dụ minh họa: Chữ 六 /liù/, nghĩa là “sáu,” có nét chấm ở phía trên, giúp chữ trở nên sắc sảo và hoàn chỉnh.

 

6. Nét Gập (折 – zhé)

Nét gập là một nét đặc biệt có sự thay đổi góc vuông, tạo nên sự sắc bén và góc cạnh trong cấu trúc chữ Hán.

  • Cách viết: Viết một nét thẳng và dừng lại, sau đó thay đổi góc độ để tạo một góc 90 độ, có thể gập lên, xuống, trái hoặc phải tùy thuộc vào chữ.
  • Lưu ý: Khi viết nét gập, cần dứt khoát khi thay đổi hướng để góc gập được sắc nét và rõ ràng.
  • Ví dụ minh họa: Chữ 口 /kǒu/, nghĩa là “miệng,” có hai nét gập tạo thành khung chữ vuông với các góc vuông đều đặn.

 

7. Nét Móc (钩 – gōu)

Nét móc là một nét ngắn và cong, thường được viết thêm vào cuối các nét ngang, sổ hoặc gập để tạo điểm nhấn và sự cứng cáp cho chữ.

  • Cách viết: Viết một nét thẳng hoặc xiên, sau đó nhẹ nhàng uốn cong phần cuối của nét thành hình móc, có thể móc lên hoặc móc xuống tùy thuộc vào chữ.
  • Lưu ý: Nét móc nên có độ cong tự nhiên, không quá ngắn hoặc quá dài để tạo sự liền mạch với các nét còn lại.
  • Ví dụ minh họa: Chữ 小 /xiǎo/, nghĩa là “nhỏ,” có nét móc ở cuối, giúp chữ thêm sắc nét và hoàn chỉnh.

 

8. Nét Hất (提 – tí)

Nét hất là nét ngắn, đi lên từ trái qua phải, tạo cảm giác nhấc nhẹ phần cuối nét lên, làm tăng sự mềm mại và linh hoạt cho chữ.

  • Cách viết: Đặt bút ở bên trái và hất nhẹ bút lên về phía bên phải, tạo độ nhấc nhẹ cuối nét.
  • Lưu ý: Nét hất cần được viết nhẹ tay và dứt khoát để giữ nét thanh thoát.
  • Ví dụ minh họa: Chữ 打 /dǎ/, nghĩa là “đánh,” có nét hất ở phần dưới bên trái của chữ, tạo sự liên kết và liền mạch.

 

3. 7 quy tắc viết chữ Hán cơ bản trong Tiếng Trung (Quy tắc bút thuận)

Khi học viết chữ Hán, tuân thủ 7 quy tắc bút thuận (quy tắc viết chữ Hán trong Tiếng Trung) giúp bạn viết chữ đúng thứ tự, đẹp mắt và dễ đọc. Dưới đây là các quy tắc bút thuận cơ bản kèm cách viết và ví dụ minh họa.

Quy tắc bút thuậnCách viếtVí dụHình minh họa
1. Ngang trước, sổ sauViết nét ngang từ trái sang phải trước, rồi viết nét sổ thẳng từ trên xuống dưới.十 /shí/ “mười”《十》的笔顺动画写字动画演示
2. Phẩy trước, mác sauViết nét phẩy từ trên xuống dưới, từ phải qua trái trước; sau đó là nét mác từ trái qua phải.人 /rén “người”《人》的笔顺动画写字动画演示
3. Trên trước, dưới sauViết các nét ở phần trên của chữ trước, sau đó mới đến phần dưới của chữ.亏 /kuī/ “thiệt thòi”《亏》的笔顺动画写字动画演示
4. Trái trước, phải sauViết các nét hoặc phần chữ bên trái trước, sau đó mới viết phần bên phải.孔 /kǒng/ “động, hầm”《孔》的笔顺动画写字动画演示
5. Ngoài trước, trong sauViết các nét bao quanh bên ngoài trước, rồi mới viết phần nội dung bên trong khung.同 /tóng/ “cùng nhau”《同》的笔顺动画写字动画演示
6. Vào trước, đóng sauViết khung bao ngoài trước, nội dung bên trong sau, và cuối cùng là nét đáy để đóng khung.国 /guó/ “quốc gia”《国》的笔顺动画写字动画演示
7. Giữa trước, hai bên sauViết nét hoặc phần giữa của chữ trước, rồi viết các nét hoặc phần ở hai bên.小 /xiǎo/ “nhỏ”《小》的笔顺动画写字动画演示

 

5. Lời khuyên khi học các nét Tiếng Trung cơ bản

  • Luyện viết hàng ngày: Thực hành viết các nét và chữ Hán mỗi ngày giúp bạn nhớ lâu hơn và tạo thói quen nhận diện chữ tốt hơn.
  • Sử dụng ứng dụng hỗ trợ: Các ứng dụng học Tiếng Trung như Pleco, HelloChinese có thể hỗ trợ bạn luyện tập các nét và từ mới, giúp học tiếng Trung hiệu quả ngay trên điện thoại.
  • Học theo bộ thủ: Nắm vững các bộ thủ giúp bạn dễ dàng hiểu cấu trúc từ và ghi nhớ nhanh chóng hơn, bởi các bộ thủ đại diện cho ý nghĩa của từ.

 

Nắm vững 8 nét chữ cơ bản7 quy tắc bút thuận là nền tảng quan trọng trong việc học chữ Hán. Khi đã thành thạo, bạn sẽ dễ dàng nhận diện, ghi nhớ và viết chữ chính xác hơn. Hãy luyện tập thường xuyên để nhanh chóng tiến bộ và tự tin hơn trên hành trình chinh phục tiếng Trung của mình!

Các khóa học tại Trung tâm Cầm Xu

Khoá Phát âm

Khóa học dành cho người chưa biết gì Tiếng Trung, sau khóa học, học viên sẽ có phát âm chuẩn, biết tra từ điển, hát, đọc thơ, tự giới thiệu bản thân bằng Tiếng Trung, gõ được chữ Hán trên máy tính, điện thoại.

  • Số buổi học:

    6 buổi

  • Giáo trình:

    Emotional Chinese

1.500.000 VNĐ
Đăng ký ngay

Khoá Phát âm – Khởi động

Dành cho các bạn đã học xong phát âm. Sau khi học xong bạn sẽ có 500 từ vựng cơ bản, 60 cấu trúc ngữ pháp quen thuộc, giao tiếp được khoảng 25 chủ đề cơ bản trong cuộc sống và công việc như giới thiệu, mua bán, du lịch, nhắn tin với người Trung Quốc,...

  • Số buổi học:

    35 buổi

  • Giáo trình:

    Emotional Chinese

6.890.000 vnđ
Đăng ký ngay

Khoá Tăng tốc

Dành cho những bạn đã học xong khóa Khởi động hoặc học xong cuốn Boya sơ cấp 1 hoặc cuốn Hán ngữ quyển 3. Sau khóa học này bạn sẽ có khoảng 900 từ vựng chính thức, khoảng 120 cấu trúc ngữ pháp thông dụng (bổ sung thêm 400 từ vựng và 60 ngữ pháp cầu nối), giao tiếp được nhiều hơn, biết cách đưa ra một số quan điểm với các chủ đề trong cuộc sống và công việc.

  • Số buổi học:

    30 buổi

  • Giáo trình:

    Emotional Chinese

5.990.000 VNĐ
Đăng ký ngay

Khoá Cất Cánh

Khóa học này dành cho các bạn đã học xong khóa Khởi động hoặc Boya sơ cấp 1 hoặc Hán ngữ cuốn 3. Sau khóa này bạn sẽ có tổng cộng 1200 từ vựng, khoảng 150 cấu trúc ngữ pháp (bổ sung thêm 300 từ vựng và 30 ngữ pháp trung cấp), thành thạo giao tiếp Tiếng Trung thông dụng, có thể tranh biện, chia sẻ quan điểm cá nhân bằng Tiếng Trung.

  • Số buổi học:

    25 buổi

  • Giáo trình:

    Emotional Chinese

5.990.000 VNĐ
Đăng ký ngay
Bài viết liên quan
Subscribe
Notify of
guest


0 Comments
Inline Feedbacks
View all comments