Share:

11230787_393349647531981_5361394871438369352_n

Từ vựng:
闷 /mèn/ phiền não, bực bội
心 /xīn/ (tâm) trái tim
门 /mén/ (môn) cửa

———————

Kênh dạy tiếng Trung trên Youtube : Cầm Xu 
Facebook: Học tiếng Trung dễ như ăn kẹo
Thông tin về lịch khai giảng và các khóa học, các bạn tham khảo TẠI ĐÂY
Hotline: 0932 314 298

Share: