Share:
  • 展览 /Zhǎn lǎn/ : triển lãm, cuộc triển lãm
  • 产品 /chǎnpǐn/ : sản phẩm
  • 传真机 /chuánzhēn jī/ : máy fax
  • 复印机 /fù yìn jī/ : máy in
  • 举行 /jǔxíng/ : tổ chức
  • 招待会 /zhāodài huì/ : buổi họp báo
  • 招贴画 /zhāo tiē huà/ : áp phích quảng cáo

t520490

_____________________________
Tiếng Trung Cầm xu cam kết – dễ hiểu, dễ nhớ.

– Youtube: https://www.youtube.com/user/omaicay90

– Facebook: Học tiếng Trung dễ như ăn kẹo

Và đừng quên share lại về wall để lưu giữ nếu bạn thấy bài viết này hữu ích nhé !

 

 

Share: