Share:

12316297_438720379661574_7325076576691823786_n

 
主试人 /Zhǔ shìrén/ : người phỏng vấn
爱试人 /ài shì rén/ : người bị phỏng vấn
自己 / zìjǐ / : tự, tự mình
介绍 /jièshào / : giới thiệu
未婚 /wèihūn / : chưa kết hôn
毕业 /bìyè/ : tốt nghiệp
系 /xì/ : khoa
 
Mọi người cùng dịch câu này nhé
 
你先自己介绍一下儿吧。
Nǐ xiān zìjǐ jièshào yīxiàr ba.

Share: