Share:

12347810_443558232511122_7511457870119577687_n

 
天气 /Tiānqì/ : thời tiết
天气预报 /tiānqì yùbào/ : dự báo thời tiết
气温 / qìwēn/ : nhiệt độ
低 /dī/ :thấp
高 /gāo/ : cao
度 /dù/ : độ
热 /rè/ : nóng
冷 /lěng/ : lạnh
 
Mọi người cùng dịch câu này nhé
 
我昨天晚上看了天气预报,明天会很冷.
wǒ zuótiān wǎnshàng kànle tiānqì yùbào, míngtiān huì hěn lěng.

Share: