Share:

黄道十二宫/huángdào shí’èrgōng/

10370353_325990607601219_9082368818499958907_n

  1. 摩羯 /Mójié/: Ma Kết
  2. 宝瓶 /Bǎopíng/: Bảo Bình
  3. 双鱼/Shuāngyú/: Song Ngư
  4. 白羊 /Báiyáng/: Bạch Dương
  5. 金牛 /Jìnniú/: Kim Ngưu
  6. 双子 /Shuāngzǐ/: Song Tử
  7. 巨蟹 /Jùxiè/: Cự Giải
  8. 狮子 /Shīzǐ/: Sư Tử
  9. 室女 /Shìnǚ/: Xử Nữ
  10. 天秤 /Tiānchèng/: Thiên Bình
  11. 天蝎 /Tiānxiē/: Thiên Yết
  12. 人马 /Rénmǎ/: Nhân mã

_____________________________

Tiếng Trung Cầm xu cam kết – dễ hiểu, dễ nhớ.

– Youtube: https://www.youtube.com/user/omaicay90

– Facebook: Học tiếng Trung dễ như ăn kẹo

Và đừng quên share lại về wall để lưu giữ nếu bạn thấy bài viết này hữu ích nhé !

Share: