Share:

10399544_450068038526808_7874296347634495377_n

1.在哪里 /Zài nǎlǐ/ : ở đâu?
2.什么时候 /Shénme shíhòu/ : khi nào?
3.什么 /Shénme/ : cái gì
4. 那是谁 /Nà shì shuí/ : đó là ai?
5. 多少 /Duōshǎo/ : bao nhiêu?
6.对吗 /Duì ma/ : đúng không?
7. 为什么 / Wèishéme/ : tại sao?
8.这叫什么 / Zhè jiào shénme/ : cái này là cái gì?
9.那叫什么 /Nà jiào shénme/ : cái kia là cái gì?
10. 那一个 /Nà yí gè/ : cái nào?

Mọi người cùng dịch câu dưới đây nhé
你什么时候回来?
Nǐ shén me shíhòu huí lái?

Share: