Share:

12342819_447358615464417_3361173414196760086_n

1. 帮我一下。 /Bāng wǒ yī xià/ : Giúp tôi chút được không.
2. 请您帮个忙。 /Qǐng nín bāng gè máng/ : Bạn làm ơn giúp tôi một tay
3.拜托您把这个给他。 /Bài tuō nín bǎ zhè ge gěi tā/ : Làm ơn đưa giúp mình cái này cho anh ấy.
4. 救命啊! /Jiùmìng a/ : Cứu với
5. 快来人啊! /Kuài lái rén a/ : Ai đó giúp tôi với

Share: