Share:

12105800_436210223245923_9014642927602179306_n

Chúng ta thuộc về nhau.
我们属于彼此
wǒ men shǔ yú bǐ cǐ

Bổ sung
属于 /shǔyú/ : thuộc về
彼此 /bǐ cǐ/ : đây đó, hai bên, lẫn nhau

Mọi người cùng dịch câu dưới đây nhé
你属于谁?谁属于你?
Nǐ shǔyú shuí? Shuí shǔyú nǐ?

Share: