Share:

12347707_441151216085157_2682964445599779461_n

1. 水仙花 /Shuǐxiānhuā/ :hoa thủy tiên
2. 珊瑚藤 /Shānhúténg/ :hoa ti-gôn
3. 紫花地丁 /Zǐhuā dìdīng/ :hoa tím philip
4. 茑萝 /Niǎoluó/ : hoa tóc tiên
5. 仙人掌 /Xiānrénzhǎng/ : hoa xương rồng
6. 雅美紫菀 /Yǎměi zǐwǎn/ :hoa thạch thảo
7. 鹤望兰 / Hèwànglán/ : hoa thiên điểu
8. 秋海棠 /Qiūhǎitáng/ :hoa thu hải đường
9. 大丽花 /Dàlìhuā / : hoa thược dược
10. 菊花 /Júhuā/ : hoa cúc

Share: