Từ vựng Tiếng Trung về tiền tệ thường dùng trong giao tiếp
Admin
09/06/2026
Nếu bạn thấy chán nản với việc chép một dãy dài từ vựng Tiếng Trung rồi học thuộc theo, vừa học hôm qua hôm nay đã quên sạch không nhớ gì. Hãy thử với phương pháp học từ theo chủ đề. Đây là cách học từ vựng theo hệ thống giúp bạn nhớ từ nhanh hơn dựa trên các mối liên hệ về nghĩa của từ.
Học từ vựng Tiếng Trung theo chủ đề tiền tệ
Học từ vựng theo chủ đề là phương pháp học từ mới quen thuộc với những ai học ngoại ngữ. Thay vì học từ vựng một cách rời rạc, ít liên quan đến nhau, chúng ta sẽ nhóm các từ vựng của cùng một chủ đề lại với nhau để học. Cách học này giúp não bộ dễ dàng liên kết các từ với nhau, tăng khả năng ghi nhớ và thuận lợi hơn khi vận dụng vào giao tiếp thực tế.
Trong bài này, chúng ta sẽ cùng học nhanh một số từ vựng Tiếng Trung về tiền tệ thường dùng trong giao tiếp hàng ngày:
| Tiếng Trung | Cách đọc | Nghĩa Tiếng Việt |
| 元 | yuán | đồng, tệ (dùng trong văn viết) |
| 块 | kuài | đồng, tệ (dùng trong khẩu ngữ) |
| 角 | jiǎo | hào = 1/10 đồng (dùng trong văn viết) |
| 毛 | máo | hào = 1/10 đồng (dùng trong khẩu ngữ) |
| 分 | fēn | xu = 1/10 hào |
| 人民币 | Rénmínbì | Đồng nhân dân tệ (đơn vị tiền tệ của Trung Quốc) |
| 越南盾 | Yuènán dùn | Đồng Việt Nam |
| 美元 | Měiyuán | Đồng đô la Mỹ |
| 零钱 | língqián | tiền lẻ |
| 整钱 | zhěng qián | tiền chẵn |
| 汇率 | huìlǜ | tỷ giá |
Nội dung kiến thức được trích từ giáo trình Emotional Chinese – Tập 1 Khởi động
Trên đây là một số từ vựng Tiếng Trung về tiền tệ thường dùng trong giao tiếp hằng ngày. Khi học các từ vựng cùng chủ đề với nhau, bạn sẽ có thể ghi nhớ và vận dụng linh hoạt các từ đó nhanh hơn. Bạn có thể áp dụng cách học này với từ vựng của nhiều chủ đề khác, giúp bạn tiết kiệm thời gian hơn khi học Tiếng Trung.
